Bản quyền phần mềm trên website

Ngày 05/05/2026, Thủ tướng chính phủ ra công điện số 38/CĐ-TTg về việc thanh tra bản quyền phần mềm sử dụng trong doanh nghiệp. Phạm vi kiểm tra này không chỉ đơn thuần là một phần mềm trong máy tính của doanh nghiệp, mà cả các công cụ trực tuyến như website, email. Hãy lưu ý kiểm tra trước khi doanh nghiệp có thể bị phạt, hoặc tạm dừng hoạt động liên quan đến phần mềm có bản quyền.

Công điện 38/CĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về thanh tra bản quyền phần mềm

Thế nào là phần mềm có bản quyền?

Phần mềm có bản quyền (Copyrighted Software) là sản phẩm trí tuệ đã được bảo hộ bởi luật pháp. Khi một doanh nghiệp sử dụng phần mềm có bản quyền, nghĩa là họ đã được tác giả hoặc nhà sản xuất cấp quyền sử dụng (License Agreement) thông qua việc trả phí hoặc tuân thủ các điều khoản đi kèm.

Sử dụng phần mềm bản quyền không chỉ là việc “trả tiền để dùng”, mà là cam kết về:

  • Tính pháp lý: Được pháp luật bảo vệ khi có tranh chấp.
  • Tính an toàn: Nhận được các bản cập nhật vá lỗi và bảo mật chính thức.
  • Tính trách nhiệm: Tôn trọng công sức của đội ngũ phát triển.

Ví dụ

Khi nào doanh nghiệp bắt buộc phải mua bản quyền?

Câu trả lời ngắn gọn là: Ngay khi phần mềm được đưa vào sử dụng. Cụ thể:

  • Khi phần mềm đó không thuộc danh mục mã nguồn mở miễn phí hoàn toàn cho mục đích thương mại.
  • Khi doanh nghiệp muốn sử dụng đầy đủ các tính năng nâng cao (Premium) để tối ưu năng suất.
  • Khi cần sự hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp từ nhà phát hành để đảm bảo hệ thống không bị gián đoạn, mà việc hỗ trợ này yêu cầu có bản quyền sử dụng.

Bản quyền phần mềm trên website

Công điện số 38/CĐ-TTg ban hành ngày 05/5/2026 nhấn mạnh vào việc kiểm soát chặt chẽ các tài sản số trên môi trường Internet. Thủ tướng Chính phủ yêu cầu các doanh nghiệp phải tự rà soát và chịu trách nhiệm về tính chính danh của các công cụ số đang vận hành.

Tại sao website doanh nghiệp lại là “điểm nóng”?

Nhiều doanh nghiệp lầm tưởng website chỉ là bộ mặt bên ngoài. Nhưng thực tế nó được cấu thành từ nhiều thành phần bản quyền:

  • Giao diện (Themes) và Tiện ích (Plugins): Việc sử dụng các bản “Null” (bản lậu đã bẻ khóa) là hành vi vi phạm nghiêm trọng và tiềm ẩn mã độc.
  • Font chữ và Hình ảnh: Đây là những yếu tố dễ bị kiện bản quyền nhất khi doanh nghiệp sử dụng các font trả phí một cách tùy tiện trên banner hoặc giao diện web.
  • Hệ quản trị nội dung (CMS) và API: Các kết nối trả phí với các hệ thống bên ngoài, hệ thống thanh toán hay vận chuyển cần giấy phép hoạt động hợp lệ.

Công việc cần thực hiện

Hãy rà soát tất cả các phần mềm liên quan đến hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp.

  • Các phần mềm trên mỗi máy tính, thiết bị di động của doanh nghiệp đã có bản quyền chưa?
  • Hàng ngày, nhân sự doanh nghiệp có các thao tác gì, cần sử dụng đến các phần mềm nào. Các phần mềm đó đã có bản quyền chưa?

Đối với mỗi phần mềm thương mại yêu cầu có bản quyền sử dụng, hãy ghi chú lại.

  • Nếu doanh nghiệp đã mua bản quyền, hãy kiểm tra lại với bộ phận kế toán về các giao dịch liên quan, thu thập các tài liệu được cung cấp.
  • Nếu doanh nghiệp chưa có bản quyền, hãy liên hệ với đơn vị cung cấp dịch vụ để kiểm tra lại hợp đồng, phạm vi sử dụng và mua bản quyền nếu được yêu cầu.
  • Nếu đang bị cài đặt bản bẻ khoá, hãy mua bản quyền của phần mềm đó. Hoặc thay đổi sang phần mềm miễn phí tương đương.
  • Nếu vẫn chưa chắc chắn thực hiện ra sao, hãy liên hệ VietNAP để có khảo sát, tư vấn thực tế.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về bản quyền phần mềm

Q1: Doanh nghiệp chúng tôi rất nhỏ, doanh thu thấp, có cần thiết tiêu tốn tiền bản quyền không?

Trả lời: nhiều đại diện doanh nghiệp vẫn còn mang tư tưởng này. Họ cho rằng doanh nghiệp nhỏ thì không thanh tra tới, hay website ít truy cập thì sẽ không có “hacker” ghé thăm. Hãy nhớ, trên Internet hay thực tế thanh tra bản quyền phần mềm, không có khái niệm này. Doanh nghiệp lớn hay nhỏ, đều chịu quản lý của pháp luật. Website ít truy cập, bị hack, làm bàn đạp để đi phá hoại website khác, gây tổn hại cho chính doanh nghiệp.

Q2: Tôi mua một giao diện web từ đơn vị thiết kế, vậy tôi có sở hữu bản quyền giao diện đó không?

Trả lời: Bạn cần kiểm tra hợp đồng. Thông thường, đơn vị thiết kế chỉ cấp quyền sử dụng giao diện đó cho một tên miền duy nhất. Bạn có thể không có quyền bán lại hoặc cài đặt cho nhiều website khác nếu không có giấy phép mở rộng. Tuỳ thuộc vào code được sử dụng trong giao diện đó là gì, có thể bạn sẽ bị yêu cầu có thêm bản quyền.

Ví dụ: website sử dụng WordPress, dùng GeneratePress để làm nền tảng phát triển thiết kế giao diện. Bản thân GeneratePress được phát hành miễn phí. Nhưng nếu giao diện đó có các tính năng được phát triển với GeneratePress Premium, bạn sẽ cần có bản quyền sử dụng cho GeneratePress Premium. Hoặc bạn mua bản quyền riêng, hoặc bạn có thể sử dụng thông qua đơn vị cung cấp dịch vụ, nếu họ được phép.

Q3: Việc sử dụng plugin “Null” (miễn phí nhưng vốn là bản trả phí) có hậu quả gì?

Trả lời: Ngoài việc vi phạm pháp luật theo Công điện 38/CĐ-TTg, các bản Null thường chứa “backdoor” giúp hacker chiếm quyền điều khiển website, đánh cắp thông tin khách hàng và phá hỏng dữ liệu.

Q4: Công ty tôi dùng font chữ miễn phí trên mạng để thiết kế web thì có sao không?

Trả lời: Hãy cẩn thận! Nhiều font chữ chỉ miễn phí cho mục đích cá nhân (Personal Use). Nếu dùng cho website công ty (Commercial Use), bạn phải mua bản quyền font đó, nếu không đây là một hành động vi phạm bản quyền.

Q5: Nếu tôi thuê bên thứ ba làm web, ai sẽ chịu trách nhiệm khi bị thanh tra bản quyền?

Trả lời: Về mặt pháp lý, doanh nghiệp sở hữu website là đơn vị chịu trách nhiệm đầu tiên trước pháp luật. Sau đó, bạn có thể dựa vào hợp đồng để yêu cầu bên thứ ba bồi thường nếu họ cam kết cung cấp phần mềm sạch nhưng lại dùng hàng lậu.

Q6: Làm sao để kiểm tra website của mình có vi phạm bản quyền không?

Trả lời: Bạn nên yêu cầu bộ phận IT hoặc đơn vị thiết kế cung cấp danh sách “License Key” cho tất cả các thành phần trên web. Ngoài ra, có thể sử dụng các công cụ quét mã nguồn chuyên dụng để tìm kiếm các đoạn code lạ.

Q7: Phần mềm mã nguồn mở (Open Source) có cần mua bản quyền không?

Trả lời: Mã nguồn mở thường miễn phí, nhưng bạn vẫn phải tuân thủ các giấy phép đi kèm (như GPL, MIT). Một số phần mềm mở chỉ miễn phí lõi (core), còn các tính năng bổ trợ vẫn yêu cầu trả phí.

Q8: Doanh nghiệp có thể mua các phần mềm cá nhân để tiết kiệm chi phí không?

Trả lời: Tuỳ vào chính sách của mỗi đơn vị phát hành mà họ có định nghĩa phần mềm dùng cho cá nhân, hay phần mềm dùng cho doanh nghiệp. Nếu không có định nghĩa chính xác, doanh nghiệp có thể lựa chọn mức bản quyền nào phù hợp. Nếu có định nghĩa khác biệt giữa việc dùng cho cá nhân và doanh nghiệp, cần đặc biệt lưu ý. Đối với các doanh nghiệp thiết kế web, mua nhiều license cùng lúc để giảm giá cũng chưa chắc đã được áp dụng cho các website của khách hàng. Do vậy, là người dùng cuối, doanh nghiệp khách hàng nên kiểm tra lại thật kỹ.

Q9: Tên miền có phải là phần mềm bản quyền không?

Trả lời: Không, tên miền là địa chỉ định danh trên Internet, thay thế cho các dãy địa chỉ IP khó nhớ. Tại Việt Nam, tên miền thuộc về tài nguyên Internet, được cấp phát với nguyên tắc ai đăng ký trước, được dùng trước, với điều kiện không vi phạm pháp luật, không sử dụng với mục đích xấu, không gây nhầm lẫn với các từ khoá được đặt trước theo quy định của pháp luật, như tên riêng của một số bộ ban ngành, địa phương, các tổ chức cơ quan nhà nước…

Q10: Doanh nghiệp thuê bên thứ ba làm web, ai là chủ sở hữu mã nguồn website? Doanh nghiệp có phải mua thêm bản quyền?

Trả lời: tuỳ thuộc vào hợp đồng dịch vụ, cũng như mã nguồn được sử dụng là gì. Ví dụ, nếu mã nguồn là WordPress miễn phí, việc sử dụng vẫn cần tuân thủ các điều khoản của Automattic / WordPress. Nếu như mã nguồn được lập trình riêng, mà không có hợp đồng bàn giao chủ sở hữu, trên lý thuyết, người làm ra mã nguồn đó vẫn là chủ sở hữu mã nguồn. Do vậy, để chắc chắn về vấn đề bản quyền, hãy làm việc lại với đơn vị phát triển website cho doanh nghiệp, quy định rõ ràng ai là chủ sở hữu mã nguồn.

Q11: Doanh nghiệp A đã mua bản quyền phần mềm đầy đủ, được sử dụng cho doanh nghiệp A. Sau đó, tách doanh nghiệp thành hai công ty con, có mã số thuế, tư cách pháp nhân riêng. Phần mềm được đem cài đặt sử dụng cho một công ty con. Vậy có hợp lệ không?

Trả lời: hãy xem lại phạm vi giấy phép sử dụng. Nếu giấy phép từ đơn vị phát hành phần mềm cho phép sử dụng với các công ty con trong hệ thống, thì không có vấn đề. Nhưng nếu giấy phép chỉ cho phép sử dụng với doanh nghiệp A, khi phần mềm được sử dụng ở một công ty con của doanh nghiệp A mà không có giấy phép, đó là hành vi vi phạm bản quyền.

Tuân thủ bản quyền phần mềm theo Công điện 38/CĐ-TTg không chỉ là chấp hành pháp luật, mà còn là một cách thông minh để bảo vệ doanh nghiệp khỏi các nguy cơ an ninh mạng và xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp trong mắt khách hàng.